"topsail" بـVietnamese
التعريف
Buồm trên là cánh buồm được đặt phía trên buồm chính của thuyền buồm, giúp thuyền bắt gió nhiều hơn và di chuyển nhanh hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hàng hải hay lịch sử; không giống 'topsoil' nghĩa là tầng đất mặt. Thường thấy trong tên tàu, địa điểm hoặc câu lạc bộ thuyền buồm.
أمثلة
The ship raised its topsail to catch more wind.
Con tàu kéo lên **buồm trên** để bắt thêm gió.
A topsail is above the main sail on a ship.
**Buồm trên** nằm phía trên buồm chính trên tàu.
Sailors worked together to lower the topsail before the storm.
Các thủy thủ cùng nhau hạ **buồm trên** xuống trước cơn bão.
With the topsail up, the old ship seemed to fly across the sea.
Khi giương **buồm trên**, con tàu cũ như bay ngang qua biển.
He joined a sailing club called ‘The Topsail Mariners’.
Anh ấy gia nhập câu lạc bộ thuyền buồm có tên ‘The **Topsail** Mariners’.
If you ever visit Topsail Beach, you’ll see how the area is inspired by ships and sailing.
Nếu bạn từng ghé thăm **Topsail** Beach, bạn sẽ thấy nơi đây mang đầy cảm hứng từ tàu thuyền và biển cả.