اكتب أي كلمة!

"topcoats" بـVietnamese

áo khoác dàilớp phủ trên cùng (sơn)

التعريف

Áo khoác dài, dày, mặc bên ngoài để giữ ấm vào thời tiết lạnh. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ lớp sơn hay lớp phủ cuối cùng lên một bề mặt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong thời trang, chỉ áo khoác ngoài. Trong xây dựng hoặc trang trí, là lớp sơn/lớp phủ hoàn thiện. Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

أمثلة

People wear topcoats in winter to stay warm.

Mọi người mặc **áo khoác dài** vào mùa đông để giữ ấm.

The store has many topcoats on sale.

Cửa hàng đang bán rất nhiều **áo khoác dài**.

Painters use special topcoats for protection.

Thợ sơn dùng **lớp phủ trên cùng** đặc biệt để bảo vệ.

All the models walked the runway in elegant topcoats.

Tất cả người mẫu đều bước lên sàn diễn trong những **áo khoác dài** thanh lịch.

Don’t forget to apply two topcoats for a glossy finish.

Đừng quên sơn hai lớp **lớp phủ trên cùng** để bề mặt bóng đẹp.

After the rain started, everyone rushed to grab their topcoats.

Khi trời mưa, mọi người vội vàng lấy **áo khoác dài** của mình.