اكتب أي كلمة!

"tom" بـVietnamese

Tom

التعريف

Tom là tên nam phổ biến trong tiếng Anh, thường là dạng viết tắt của 'Thomas'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tom' thường dùng trong giao tiếp thân mật, phổ biến trong phim ảnh, sách, và với người nổi tiếng.

أمثلة

Tom is my brother.

**Tom** là anh trai của tôi.

Tom likes to play football.

**Tom** thích chơi bóng đá.

Where is Tom?

**Tom** đâu rồi?

Have you seen Tom today?

Hôm nay bạn có gặp **Tom** không?

Tom just called to say he'll be late.

**Tom** vừa gọi báo sẽ đến muộn.

Let's ask Tom for help with this project.

Hãy nhờ **Tom** giúp với dự án này đi.