"toluene" بـVietnamese
التعريف
Toluen là một hóa chất lỏng trong suốt, không màu, thường được dùng làm dung môi trong sơn, keo và nhiều ngành công nghiệp khác. Nó cũng có trong xăng và có mùi ngọt đặc trưng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Toluen' là thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong hóa học và công nghiệp, không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Khi sử dụng cần cẩn thận do chất này độc và dễ cháy. Một số cụm từ thường gặp: 'toluene exposure', 'toluene solvent'.
أمثلة
Toluene is used as a solvent in many industries.
**Toluen** được sử dụng làm dung môi trong nhiều ngành công nghiệp.
Toluene is found in gasoline.
**Toluen** có trong xăng.
Exposure to toluene can be harmful to your health.
Tiếp xúc với **toluen** có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
The paint has a strong smell because it contains toluene.
Sơn có mùi nồng vì chứa **toluen**.
Factories must monitor the air for toluene to keep workers safe.
Các nhà máy phải kiểm tra không khí để phát hiện **toluen** nhằm đảm bảo an toàn cho công nhân.
If you smell something sweet while using glue, it might be toluene.
Nếu bạn ngửi thấy mùi ngọt khi dùng keo, đó có thể là **toluen**.