اكتب أي كلمة!

"tolerable" بـVietnamese

có thể chịu được

التعريف

Một điều gì đó không hẳn là dễ chịu, nhưng bạn vẫn có thể chịu đựng được mà không quá khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tolerable' thường nói về sự chịu đựng vừa đủ, không dễ chịu. Dùng nhiều với đau, tiếng ồn hoặc môi trường. Nhẹ hơn 'unbearable', nhưng không tích cực như 'acceptable'.

أمثلة

The pain was tolerable after I took some medicine.

Sau khi uống thuốc, cơn đau đã **có thể chịu được**.

The heat inside the car was barely tolerable.

Nhiệt độ trong xe chỉ vừa đủ **có thể chịu được**.

The noise from outside is tolerable during the day.

Tiếng ồn bên ngoài ban ngày vẫn **có thể chịu được**.

It's not great, but the food here is tolerable if you're hungry.

Đồ ăn ở đây không ngon lắm, nhưng nếu đói thì cũng **có thể chịu được**.

The manager’s attitude was barely tolerable, to be honest.

Thật lòng mà nói, thái độ của quản lý chỉ vừa đủ **có thể chịu được**.

After a few days, the cold weather became tolerable.

Sau vài ngày, thời tiết lạnh đã trở nên **có thể chịu được**.