"toil over" بـVietnamese
التعريف
Làm việc rất chăm chỉ và lâu dài cho một việc gì đó, thường với nhiều nỗ lực và khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói này khá trang trọng hoặc mang sắc thái văn học, dùng cho các công việc cần rất nhiều công sức và thời gian, như 'toil over homework'. Không dùng cho việc đơn giản hoặc nhanh chóng.
أمثلة
She toils over her homework every night.
Cô ấy **dày công làm việc về** bài tập về nhà mỗi tối.
Workers toil over the fields from sunrise to sunset.
Công nhân **làm việc cật lực trên** cánh đồng từ sáng đến tối.
He toiled over the report until it was perfect.
Anh ấy đã **dày công làm việc về** bản báo cáo cho đến khi nó hoàn hảo.
I've been toiling over this essay for hours and still can't finish.
Tôi đã **dày công làm việc về** bài luận này hàng giờ mà vẫn chưa xong.
They toiled over every detail to make the wedding perfect.
Họ đã **làm việc cật lực cho** từng chi tiết để đám cưới được hoàn hảo.
You don't need to toil over dinner—let's just order pizza tonight.
Bạn không cần phải **dày công làm việc về** bữa tối đâu—mình gọi pizza đi.