اكتب أي كلمة!

"toehold" بـVietnamese

chỗ bámvị trí nhỏ ban đầu

التعريف

Vị trí nhỏ nhưng vững chắc giúp bạn có thể tiến lên, có thể hiểu theo nghĩa đen như điểm đặt chân khi leo hoặc nghĩa bóng là lợi thế ban đầu trong lĩnh vực mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nghĩa bóng trong kinh doanh, như 'gain/get/establish a toehold', nghĩa là có được bước đệm đầu tiên ở lĩnh vực mới.

أمثلة

He found a small toehold in the rock and climbed higher.

Anh ấy tìm được một **chỗ bám** nhỏ trên vách đá và leo lên cao hơn.

The company gained a toehold in the European market last year.

Năm ngoái, công ty đã có được **vị trí nhỏ ban đầu** tại thị trường châu Âu.

She is trying to get a toehold in the music industry.

Cô ấy đang cố gắng có được **chỗ bám** trong ngành âm nhạc.

After months of effort, we've finally got a toehold in that client group.

Sau nhiều tháng cố gắng, cuối cùng chúng tôi đã có được **vị trí nhỏ ban đầu** trong nhóm khách hàng đó.

Startups usually look for any toehold they can in a crowded market.

Các startup thường tìm mọi **chỗ bám** có thể trong một thị trường đông đúc.

It was just a small toehold, but it was enough to start building our presence.

Đó chỉ là một **chỗ bám** nhỏ nhưng đủ để chúng tôi bắt đầu xây dựng sự hiện diện.