اكتب أي كلمة!

"to the tee" بـVietnamese

chính xácy chang

التعريف

Diễn tả điều gì đó được làm đúng hoàn toàn, không sai chút nào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ, ví dụ 'fits to the tee', mang ý nghĩa không khác gì. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

This shirt fits me to the tee.

Cái áo này vừa tôi **chính xác** luôn.

She followed the recipe to the tee.

Cô ấy làm theo công thức **chính xác** từng bước một.

The painting matches the photo to the tee.

Bức tranh này giống bức ảnh **y chang** luôn.

That movie captured the book’s spirit to the tee.

Bộ phim đó nắm bắt được tinh thần của sách **chính xác** luôn.

You described my feelings to the tee!

Bạn đã diễn tả cảm xúc của tôi **chính xác** luôn!

His impression of the teacher was to the tee — I couldn't stop laughing.

Cách anh ấy bắt chước thầy giáo **chính xác** luôn — tôi cười không ngớt.