اكتب أي كلمة!

"to the t" بـVietnamese

chính xác từng chi tiếthoàn hảo

التعريف

Khi làm một việc gì đó hoàn toàn chính xác, đúng theo hướng dẫn hoặc ý định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách nói thông dụng, thường đi cùng các động từ như 'fit', 'follow', 'copy' để diễn tả sự chính xác tuyệt đối.

أمثلة

She followed the recipe to the T.

Cô ấy làm theo công thức **chính xác từng chi tiết**.

My new suit fits me to the T.

Bộ vest mới **chính xác từng chi tiết** vừa với tôi.

He described the plan to the T.

Anh ấy mô tả kế hoạch **chính xác từng chi tiết**.

Those shoes match your dress to the T!

Đôi giày này **hoàn hảo** với chiếc váy của bạn!

You did your makeup to the T this morning.

Sáng nay bạn trang điểm **hoàn hảo**.

The directions were written to the T so no one got lost.

Hướng dẫn được viết **chính xác từng chi tiết** nên không ai bị lạc.