اكتب أي كلمة!

"to little avail" بـVietnamese

không mang lại kết quả đáng kểchẳng giúp ích gì

التعريف

Được dùng khi làm một việc nào đó nhưng không mang lại thành công hay kết quả gì đáng kể. Tức là công sức bỏ ra gần như không có tác dụng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết, báo cáo, bài báo. Hay dùng sau 'but', 'tried', 'attempted'. Đừng nhầm với 'to no avail' (hoàn toàn không hiệu quả); 'to little avail' nghĩa là có kết quả nhưng rất ít.

أمثلة

She tried to fix the bike, but to little avail.

Cô ấy cố sửa xe đạp nhưng **không mang lại kết quả đáng kể**.

We cleaned the stain to little avail.

Chúng tôi lau vết bẩn nhưng **chẳng giúp ích gì**.

He called for help, but to little avail.

Anh ấy kêu cứu nhưng **không mang lại kết quả đáng kể**.

They changed the schedule, but it was to little avail—everyone was still late.

Họ đổi lịch, nhưng **chẳng giúp ích gì**—ai cũng vẫn đến muộn.

I explained the rules again, but to little avail—they were still confused.

Tôi giải thích lại luật, nhưng **không mang lại kết quả đáng kể**—họ vẫn bối rối.

We tried different internet browsers, to little avail—the website wouldn't load.

Chúng tôi thử nhiều trình duyệt khác nhau, **chẳng giúp ích gì**—trang web vẫn không tải được.