"to do with" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ rằng một việc hoặc chủ đề có liên quan hoặc kết nối với một việc khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các mẫu như 'có liên quan đến', 'không liên quan đến'. Không dùng để chỉ hành động cụ thể, chỉ diễn tả liên hệ, chủ đề.
أمثلة
This book has nothing to do with history.
Cuốn sách này không **liên quan đến** lịch sử.
My job has everything to do with computers.
Công việc của tôi hoàn toàn **liên quan đến** máy tính.
What does this have to do with our meeting?
Điều này **liên quan đến** cuộc họp của chúng ta như thế nào?
That question has nothing to do with what we're talking about.
Câu hỏi đó không **liên quan đến** những gì chúng ta đang nói.
It might have something to do with the new manager.
Có thể nó **liên quan đến** quản lý mới.
Everything they said had to do with last year's project.
Mọi điều họ nói đều **liên quan đến** dự án năm ngoái.