"to be honest" بـVietnamese
thành thật mà nói
التعريف
Dùng để bắt đầu câu khi bạn muốn nói thật lòng, chia sẻ ý kiến thật sự hoặc thú nhận điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu hoặc cuối câu, nhất là khi nói điều tiêu cực hoặc bất ngờ để tránh gây mất lòng.
أمثلة
To be honest, I don't like this soup.
**Thành thật mà nói**, tôi không thích món súp này.
To be honest, he is not very friendly.
**Thành thật mà nói**, anh ấy không thân thiện lắm.
To be honest, I forgot your birthday.
**Thành thật mà nói**, tôi đã quên sinh nhật bạn.
To be honest, I have no idea what I'm doing.
**Thành thật mà nói**, tôi không biết mình đang làm gì.
I didn't really like the movie, to be honest.
Nói thật lòng, tôi không thích bộ phim đó lắm.
To be honest, I'd rather stay home tonight.
**Thành thật mà nói**, tối nay tôi muốn ở nhà hơn.