اكتب أي كلمة!

"to a degree" بـVietnamese

ở một mức độ nào đó

التعريف

Cụm từ này dùng khi điều gì đó chỉ đúng hoặc áp dụng một phần nào đó, không hoàn toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng khi nói điều gì đúng/áp dụng trong một số trường hợp, không hoàn toàn. Giống 'to some extent', không dùng để chỉ số lượng cụ thể.

أمثلة

The story is true to a degree, but some facts are missing.

Câu chuyện này đúng **ở một mức độ nào đó**, nhưng còn thiếu một số chi tiết.

We agree with you to a degree.

Chúng tôi đồng ý với bạn **ở một mức độ nào đó**.

Exercise will help, to a degree.

Tập thể dục sẽ có ích **ở một mức độ nào đó**.

I like spicy food, to a degree—not too hot!

Tôi thích đồ ăn cay **ở một mức độ nào đó**—không quá cay!

He's right to a degree, but I see it differently.

Anh ấy đúng **ở một mức độ nào đó**, nhưng tôi có quan điểm khác.

You can trust her to a degree, but be careful.

Bạn có thể tin tưởng cô ấy **ở một mức độ nào đó**, nhưng hãy cẩn thận.