"titillate" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó cảm thấy thích thú hoặc bị kích thích nhẹ, thường tạo ra sự tò mò hoặc niềm vui nhỏ. Có thể là về thể chất hoặc cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự kích thích nhẹ hoặc làm ai đó thích thú, không mạnh như 'arouse' hoặc 'excite'. Dùng nhiều cho trí tưởng tượng, sự tò mò, hoặc cảm giác hài hước nhẹ nhàng.
أمثلة
The joke was meant to titillate the audience.
Câu nói đùa đó nhằm **kích thích nhẹ** khán giả.
The story was designed to titillate the reader's imagination.
Câu chuyện này được tạo ra để **kích thích nhẹ** trí tưởng tượng của người đọc.
Certain smells can titillate the senses.
Một số mùi hương có thể **kích thích nhẹ** các giác quan.
She likes books that titillate her curiosity.
Cô ấy thích những quyển sách **kích thích nhẹ** sự tò mò của mình.
Movie trailers are made to titillate and attract viewers.
Các trailer phim được làm ra để **kích thích nhẹ** và thu hút khán giả.
Just enough details were revealed to titillate but not spoil the surprise.
Chỉ tiết lộ vừa đủ chi tiết để **kích thích nhẹ**, chứ không tiết lộ hết bất ngờ.