اكتب أي كلمة!

"tipple" بـVietnamese

đồ uống có cồnuống một chút rượu

التعريف

‘Tipple’ là loại đồ uống có cồn thường được uống với lượng nhỏ để thưởng thức. Đôi khi cũng dùng để chỉ thói quen uống một chút rượu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tipple' là từ thân mật, hơi kiểu Anh xưa. Thường dùng nói về loại rượu yêu thích ('my favorite tipple'). Không dùng cho trường hợp uống nhiều.

أمثلة

He likes to enjoy a tipple on Friday night.

Anh ấy thích thưởng thức một chút **đồ uống có cồn** vào tối thứ Sáu.

Her favorite tipple is red wine.

**Đồ uống có cồn** yêu thích của cô ấy là rượu vang đỏ.

Some people tipple every evening after dinner.

Một số người **uống một chút rượu** mỗi tối sau bữa tối.

"Care for a little tipple before bed?" he asked with a grin.

“Muốn chút **đồ uống có cồn** trước khi ngủ không?” anh mỉm cười hỏi.

Gin and tonic is my usual tipple when I go out with friends.

Khi đi chơi với bạn, **đồ uống có cồn** thường uống của tôi là gin và tonic.

He doesn't tipple much, just a glass on special occasions.

Anh ấy không thường xuyên **uống rượu**, chỉ một ly vào dịp đặc biệt thôi.