"tip of the iceberg" بـVietnamese
التعريف
Đây chỉ là một phần nhỏ, dễ thấy của một vấn đề hoặc tình huống lớn hơn nhiều mà phần lớn còn ẩn giấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Sử dụng một cách ẩn dụ, không phải nghĩa đen. Dùng để nhấn mạnh phần lớn vấn đề vẫn chưa được nhìn thấy, như 'chỉ là phần nổi của tảng băng chìm'.
أمثلة
These complaints are only the tip of the iceberg.
Những lời phàn nàn này chỉ là **phần nổi của tảng băng chìm**.
What we see here is just the tip of the iceberg.
Những gì chúng ta thấy ở đây chỉ là **phần nổi của tảng băng chìm**.
The financial issues are only the tip of the iceberg.
Những vấn đề tài chính chỉ là **phần nổi của tảng băng chìm**.
Honestly, that broken window is just the tip of the iceberg—the house needs major repairs.
Thật ra, cửa sổ vỡ đó chỉ là **phần nổi của tảng băng chìm**—ngôi nhà cần sửa chữa lớn.
Her anxiety is the tip of the iceberg; there are deeper problems she hasn't shared.
Sự lo âu của cô ấy chỉ là **phần nổi của tảng băng chìm**; còn có nhiều vấn đề sâu hơn mà cô ấy chưa chia sẻ.
You think that's bad? Trust me, it's only the tip of the iceberg.
Bạn nghĩ như vậy là tệ à? Tin mình đi, đó chỉ là **phần nổi của tảng băng chìm** thôi.