اكتب أي كلمة!

"tip of the hat" بـVietnamese

gửi lời tôn trọngtỏ lòng ngưỡng mộ

التعريف

Cử chỉ hoặc lời nói nhỏ bày tỏ sự kính trọng, ngưỡng mộ hoặc ghi nhận thành tích của ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng bóng gió, phổ biến trong văn viết. Có thể dùng với 'give a tip of the hat to' để thể hiện sự biết ơn hoặc ngưỡng mộ một cách lịch sự.

أمثلة

He gave a tip of the hat to his teacher at the ceremony.

Anh ấy đã **gửi lời tôn trọng** đến giáo viên của mình tại buổi lễ.

This award is a tip of the hat to all our hardworking staff.

Giải thưởng này là **lời tôn trọng** dành cho toàn bộ nhân viên chăm chỉ của chúng tôi.

Let’s give a tip of the hat to everyone who helped organize the event.

Chúng ta hãy **gửi lời tôn trọng** đến tất cả những ai đã giúp tổ chức sự kiện này.

A special tip of the hat to my parents for always believing in me.

**Lời tôn trọng** đặc biệt gửi đến bố mẹ tôi vì luôn tin tưởng tôi.

The film pays a tip of the hat to classic sci-fi movies from the 1980s.

Bộ phim này **gửi lời tôn trọng** đến các phim khoa học viễn tưởng kinh điển thập niên 1980.

Just wanted to offer a quick tip of the hat to everyone working overtime this week.

Chỉ muốn **gửi lời tôn trọng** nhanh đến mọi người làm thêm giờ tuần này.