اكتب أي كلمة!

"tints" بـVietnamese

sắc thái nhạtmàu nhạt

التعريف

Sắc thái nhạt là các phiên bản màu nhẹ hơn, thường tạo ra bằng cách pha thêm màu trắng. Từ này cũng có thể chỉ sự phớt màu nhẹ trong một vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, trang điểm để chỉ màu nhạt do thêm trắng. Cũng chỉ chút xíu màu (ví dụ: 'sắc hồng trên má'). Không nhầm với 'shade' (thêm đen) hoặc 'hue' (màu gốc).

أمثلة

These paints come in many different tints.

Những loại sơn này có nhiều **sắc thái nhạt** khác nhau.

She likes to use soft pink tints for her art.

Cô ấy thích sử dụng những **sắc thái nhạt** màu hồng cho tác phẩm của mình.

Window tints help block sunlight from your car.

**Phim màu** kính giúp cản ánh nắng trong xe của bạn.

The sky had soft orange tints before sunset.

Bầu trời có **sắc thái nhạt** cam dịu trước hoàng hôn.

Her hairdresser added some blonde tints to brighten her hair.

Thợ làm tóc của cô ấy đã thêm một vài **sắc thái nhạt** vàng để làm sáng tóc.

I love the cool blue tints in this painting.

Tôi thích các **sắc thái nhạt** xanh mát trong bức tranh này.