"tins" بـVietnamese
التعريف
Hộp thiếc là loại hộp làm bằng kim loại, thường dùng để lưu trữ thực phẩm hoặc các vật dụng khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Tin' thường gặp trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'can' nhiều hơn. Ngoài thực phẩm, 'tins' còn dùng chỉ hộp đựng bánh kẹo bằng kim loại.
أمثلة
We have several tins of tomatoes in the cupboard.
Chúng tôi có vài **hộp thiếc** cà chua trong tủ.
She keeps her cookies in pretty tins.
Cô ấy để bánh quy vào các **hộp thiếc** xinh xắn.
The recycling bin is full of empty tins.
Thùng tái chế đầy những **lon** rỗng.
Can you grab a couple of tins of beans at the shop?
Bạn có thể mua giùm vài **hộp thiếc** đậu ở cửa hàng không?
I've saved some old tins for craft projects.
Tôi đã giữ lại vài **hộp thiếc** cũ để làm đồ thủ công.
The biscuits come in decorative tins for the holidays.
Bánh quy được đựng trong các **hộp thiếc** trang trí dịp lễ.