"timidity" بـVietnamese
التعريف
Đây là trạng thái thiếu tự tin hoặc can đảm, khiến ai đó cảm thấy ngại ngùng hoặc sợ hãi khi hành động hay nói chuyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Timidity' thường dùng trong văn viết hoặc mô tả tính cách. Một số cụm từ thường gặp: 'thể hiện sự nhút nhát', 'vượt qua sự nhút nhát', 'sự nhút nhát của ai đó'.
أمثلة
Her timidity made it hard for her to speak in class.
**Sự nhút nhát** khiến cô ấy khó nói chuyện trong lớp.
He tried to hide his timidity during the interview.
Anh ấy cố gắng che giấu **sự nhút nhát** của mình trong buổi phỏng vấn.
Timidity can stop you from meeting new people.
**Sự nhút nhát** có thể khiến bạn không dám làm quen với người mới.
She spoke with surprising confidence, leaving her timidity behind.
Cô ấy nói chuyện rất tự tin, để lại **sự nhút nhát** phía sau.
Don't let timidity hold you back when you want to try something new.
Đừng để **sự nhút nhát** cản trở bạn khi bạn muốn thử điều gì đó mới.
Years of timidity melted away once he found his passion.
Nhiều năm **sự nhút nhát** tan biến khi anh ấy tìm được đam mê của mình.