"time off" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian bạn không phải đi làm hoặc đi học, thường dùng để nghỉ ngơi, du lịch hoặc giải quyết việc cá nhân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'thời gian nghỉ' thường dùng trong công việc hoặc trường học, ví dụ: 'xin thời gian nghỉ', 'nghỉ phép'. Trường hợp trang trọng có thể dùng 'nghỉ phép' hoặc 'nghỉ có lương'.
أمثلة
I need some time off to visit my family.
Tôi cần một chút **thời gian nghỉ** để thăm gia đình.
She took time off because she was sick.
Cô ấy đã xin **thời gian nghỉ** vì bị ốm.
Teachers get time off during summer.
Giáo viên có **thời gian nghỉ** vào mùa hè.
Can I take some time off next week for personal reasons?
Tôi có thể xin một chút **thời gian nghỉ** vào tuần sau vì lý do cá nhân được không?
After working all year, he finally got some paid time off.
Làm việc cả năm trời, cuối cùng anh ấy cũng được **nghỉ phép có lương**.
You should use your time off to relax and recharge.
Bạn nên tận dụng **thời gian nghỉ** của mình để thư giãn và nạp lại năng lượng.