"time and tide wait for no man" بـVietnamese
التعريف
Câu này nhắc nhở rằng thời gian và cơ hội sẽ không chờ đợi ai, nếu chần chừ bạn có thể bỏ lỡ chúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường được dùng trong bài viết trang trọng hoặc phát biểu trang nghiêm, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để nhắc nhở không nên trì hoãn việc quan trọng.
أمثلة
My teacher always says, 'Time and tide wait for no man,' so finish your work soon.
Thầy tôi luôn nói: '**thời gian và thủy triều không chờ đợi ai**', nên hãy hoàn thành bài sớm nhé.
Remember, 'time and tide wait for no man,' so don't miss your chance.
Nhớ nhé, '**thời gian và thủy triều không chờ đợi ai**', đừng để lỡ cơ hội của mình.
He delayed applying, but 'time and tide wait for no man.'
Anh ấy chần chừ nộp đơn, nhưng '**thời gian và thủy triều không chờ đợi ai**'.
I was hesitant to start my new project, but then I remembered: 'Time and tide wait for no man.'
Tôi đã do dự khi bắt đầu dự án mới, nhưng rồi lại nhớ: '**thời gian và thủy triều không chờ đợi ai**'.
You can’t keep putting things off—time and tide wait for no man.
Bạn không thể cứ trì hoãn các việc—**thời gian và thủy triều không chờ đợi ai**.
She told her son, 'Time and tide wait for no man,' when he complained about getting up early.
Khi con trai than phiền về việc dậy sớm, mẹ bảo: '**thời gian và thủy triều không chờ đợi ai**'.