اكتب أي كلمة!

"time and material" بـVietnamese

hợp đồng thời gian và vật tư

التعريف

Đây là loại hợp đồng mà khách hàng trả theo giờ làm việc thực tế và chi phí vật tư sử dụng, không phải một mức giá cố định cho toàn bộ dự án.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong xây dựng, IT, hoặc dịch vụ sửa chữa. Viết tắt là 'T&M'. Phù hợp khi chưa xác định rõ phạm vi dự án. Linh hoạt hơn hợp đồng trọn gói. Không dùng trong bán lẻ.

أمثلة

The company uses a time and material contract for repairs.

Công ty sử dụng hợp đồng **thời gian và vật tư** cho việc sửa chữa.

We chose a time and material model for the software project.

Chúng tôi chọn mô hình **thời gian và vật tư** cho dự án phần mềm.

A time and material agreement can handle unexpected changes in the job.

Một thỏa thuận **thời gian và vật tư** có thể xử lý các thay đổi bất ngờ trong công việc.

Some clients prefer time and material because the scope isn't clear at the start.

Một số khách hàng thích **thời gian và vật tư** vì phạm vi ban đầu chưa rõ ràng.

With time and material, you only pay for what’s actually done.

Với **thời gian và vật tư**, bạn chỉ trả tiền cho phần đã thực hiện.

It’s risky to use time and material without a good estimate.

Rất mạo hiểm khi dùng **thời gian và vật tư** mà không có ước tính tốt.