اكتب أي كلمة!

"timbo" بـVietnamese

timbo (cây độc)rái cá khổng lồ Amazon

التعريف

Timbo có thể chỉ một loại cây độc ở Nam Mỹ dùng để đánh cá truyền thống, hoặc loài rái cá khổng lồ vùng Amazon.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng ở các nước Nam Mỹ và không phổ biến trong tiếng Anh. Có thể chỉ cây hoặc loài động vật, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa.

أمثلة

The villagers used timbo to help them fish in the river.

Dân làng đã dùng **timbo** để đánh cá trên sông.

A timbo plant grows near the water.

Một cây **timbo** mọc gần mép nước.

We saw a timbo swimming in the river during our trip to the Amazon.

Trong chuyến tham quan Amazon, chúng tôi đã thấy một con **timbo** bơi trong sông.

Locals say that using timbo makes fishing much easier in the rainy season.

Người dân địa phương nói rằng dùng **timbo** sẽ giúp việc câu cá dễ dàng hơn trong mùa mưa.

The guide pointed out a giant timbo relaxing on the riverbank.

Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi một con **timbo** khổng lồ đang nằm nghỉ trên bờ sông.

You have to be careful with timbo roots—they can be toxic if not handled properly.

Bạn phải cẩn thận với rễ **timbo**—chúng có thể độc nếu không xử lý đúng cách.