"tiebreaker" بـVietnamese
التعريف
Tiebreak là vòng, câu hỏi hoặc quy tắc đặc biệt dùng để quyết định người chiến thắng khi hai bên có điểm số hoặc kết quả hòa nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong thể thao, cuộc thi hoặc trò chơi, như 'vòng tiebreak', 'câu hỏi tiebreak'. Không dùng làm động từ.
أمثلة
The score was 6–6, so they played a tiebreaker.
Tỷ số là 6–6, vì vậy họ đã chơi vòng **tiebreak**.
We used a tiebreaker question to pick the winner.
Chúng tôi đã dùng câu hỏi **tiebreak** để chọn người chiến thắng.
The tiebreaker round was very exciting.
Vòng **tiebreak** rất hồi hộp.
Let's go to a tiebreaker if we can't agree.
Nếu chúng ta không thống nhất được thì hãy chuyển sang vòng **tiebreak** nhé.
He won the game because of the tiebreaker.
Anh ấy thắng trận nhờ vào vòng **tiebreak**.
This is our third tiebreaker in a row!
Đây là lần thứ ba liên tiếp chúng tôi có **tiebreak**!