اكتب أي كلمة!

"tie in a knot" بـVietnamese

buộc thành nút

التعريف

Quấn hoặc buộc một thứ gì đó như dây thừng, dây hoặc vải để tạo thành nút giữ chúng chắc chắn lại với nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho vật thể vật lý như dây giày, dây thừng hoặc tóc. Phổ biến trong hướng dẫn và cũng dùng trong các thành ngữ miêu tả cảm giác lo lắng ('my stomach was tied in a knot'). Dạng diễn đạt thân mật, thực dụng.

أمثلة

She showed me how to tie in a knot the shoelaces.

Cô ấy chỉ cho tôi cách **buộc thành nút** dây giày.

Please tie in a knot the bag to keep it closed.

Vui lòng **buộc thành nút** cái túi để giữ nó đóng.

You need to tie in a knot the rope before climbing.

Bạn cần **buộc thành nút** sợi dây trước khi leo.

I always tie in a knot my hair when I work out.

Tôi luôn **buộc thành nút** tóc mỗi khi tập thể dục.

He tried to tie in a knot the big tarp, but it kept coming loose.

Anh ấy cố **buộc thành nút** tấm bạt lớn mà nó cứ bị bung ra.

Don’t just fold the string—tie in a knot so it won’t get loose.

Đừng chỉ gấp dây—**buộc thành nút** để nó không bị bung ra.