اكتب أي كلمة!

"ticketed" بـVietnamese

bị phạt vécó vé

التعريف

'Bị phạt vé' nghĩa là bị cảnh sát phạt vì vi phạm giao thông; 'có vé' dùng cho người có vé để vào sự kiện hay di chuyển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Got ticketed' dùng cho việc bị phạt. 'Ticketed event' nghĩa là sự kiện phải có vé mới vào được. Không dùng 'ticketed' chỉ để nói đơn giản là có vé.

أمثلة

She was ticketed for parking in a no-parking zone.

Cô ấy đã bị **phạt vé** vì đỗ xe ở khu vực cấm.

All guests must have a ticketed entry to the concert.

Tất cả khách mời phải có **vé** để vào buổi hòa nhạc.

He got ticketed for speeding yesterday.

Anh ấy đã **bị phạt vé** vì lái xe quá tốc độ hôm qua.

I can't believe I got ticketed just for stopping a minute.

Tôi không thể tin là mình **bị phạt vé** chỉ vì dừng lại một phút.

This is a ticketed event, so make sure to buy yours online.

Đây là một sự kiện **có vé**, nên hãy nhớ mua vé online nhé.

Some drivers get ticketed all the time because they never pay attention to the signs.

Một số tài xế luôn **bị phạt vé** vì họ chẳng bao giờ chú ý đến biển báo.