اكتب أي كلمة!

"tick off" بـVietnamese

đánh dấulàm bực mình

التعريف

Diễn đạt này dùng để chỉ việc đánh dấu các mục đã làm xong trong danh sách hoặc làm ai đó bực mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Tiếng Anh Anh dùng 'tick off', còn tiếng Anh Mỹ dùng 'check off'. Nghĩa 'làm ai bực' mang tính khẩu ngữ. Không nhầm lẫn với 'take off' hoặc 'tick' (bọ ve).

أمثلة

Please tick off each item on the list as you pack it.

Khi đóng gói, hãy **đánh dấu** từng mục trong danh sách.

He accidentally ticked off the wrong box on the form.

Anh ấy vô tình **đánh dấu** nhầm ô trên biểu mẫu.

You really ticked off your teacher when you were late again.

Bạn đã thực sự **làm cô giáo nổi giận** khi đến muộn lần nữa.

I just need to tick off a few more tasks before I'm done for the day.

Tôi chỉ cần **đánh dấu** vài việc nữa là xong ngày hôm nay.

What really ticked me off was how rude he was to everyone.

Điều thực sự **làm tôi bực mình** là cách anh ta thô lỗ với mọi người.

If you keep interrupting, it will tick off the manager.

Nếu bạn cứ ngắt lời, sẽ **làm quản lý bực mình** đấy.