اكتب أي كلمة!

"tick a lot of boxes" بـVietnamese

đáp ứng nhiều tiêu chíthỏa mãn nhiều điều kiện

التعريف

Dùng để nói về điều gì đó đáp ứng được nhiều yêu cầu hoặc tiêu chí mong đợi, nên nó trở nên rất hấp dẫn hoặc phù hợp cho một tình huống nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Biểu hiện mang tính thân mật, dùng nhiều khi nhận xét về công việc, ứng viên, sản phẩm hoặc địa điểm. Tương tự như 'check a lot of boxes'.

أمثلة

This phone ticks a lot of boxes for me.

Chiếc điện thoại này **đáp ứng nhiều tiêu chí** đối với tôi.

The new candidate ticks a lot of boxes for the job.

Ứng viên mới này **đáp ứng nhiều tiêu chí** cho công việc.

This holiday package ticks a lot of boxes for families.

Gói kỳ nghỉ này **đáp ứng nhiều tiêu chí** cho các gia đình.

Her resume really ticks a lot of boxes—she's got experience and great skills.

Hồ sơ của cô ấy thực sự **đáp ứng nhiều tiêu chí**—cô ấy có kinh nghiệm và kỹ năng xuất sắc.

If you want an easy hike with great views, this trail ticks a lot of boxes.

Nếu bạn muốn một chuyến đi bộ dễ dàng với cảnh đẹp, con đường này **đáp ứng nhiều tiêu chí**.

That new restaurant downtown really ticks a lot of boxes for us—good food, friendly staff, and reasonable prices.

Nhà hàng mới ở trung tâm thực sự **đáp ứng nhiều tiêu chí** với chúng tôi—đồ ăn ngon, nhân viên thân thiện và giá cả hợp lý.