اكتب أي كلمة!

"thwart" بـVietnamese

ngăn chặnlàm thất bại

التعريف

Khiến ai đó hoặc điều gì đó không thành công hoặc không đạt được mục tiêu, thường là làm cho một kế hoạch hoặc nỗ lực không thành. Thường dùng trong trường hợp cản trở lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết formal, báo chí, luật; hay gặp trong các cụm 'thwart an attempt/plan/effort'. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt.

أمثلة

Police managed to thwart the robbery.

Cảnh sát đã **ngăn chặn** vụ cướp.

The storm thwarted our travel plans.

Cơn bão đã **làm thất bại** kế hoạch du lịch của chúng tôi.

She was determined not to let anyone thwart her dreams.

Cô ấy quyết tâm không để ai **ngăn cản** ước mơ của mình.

A last-minute goal thwarted the team’s hopes of winning the championship.

Một bàn thắng phút chót đã **làm tiêu tan** hy vọng vô địch của đội.

They worked together to thwart cyberattacks on the company network.

Họ đã cùng nhau làm việc để **ngăn chặn** các cuộc tấn công mạng vào mạng lưới công ty.

No matter how hard he tried, fate seemed to thwart his efforts.

Dù cố gắng thế nào, số phận dường như vẫn **ngăn cản** mọi nỗ lực của anh ấy.