اكتب أي كلمة!

"thunderclap" بـVietnamese

tiếng sấm

التعريف

Âm thanh lớn, vang dội và bất ngờ do sấm tạo ra khi trời mưa bão. Cũng dùng để chỉ sự việc quá bất ngờ hoặc gây sốc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về tiếng sấm thật. Có thể dùng trong nghĩa bóng cho tin tức hoặc sự kiện làm bất ngờ. Không dùng thay cho “tia chớp” (ánh sáng).

أمثلة

A loud thunderclap woke me up last night.

Một **tiếng sấm** lớn đã đánh thức tôi vào đêm qua.

The thunderclap scared the dog during the storm.

**Tiếng sấm** đã làm con chó sợ hãi khi trời bão.

Suddenly, a thunderclap echoed through the valley.

Đột nhiên, một **tiếng sấm** vang vọng khắp thung lũng.

Her announcement was like a thunderclap—no one saw it coming.

Thông báo của cô ấy giống như một **tiếng sấm**—không ai lường trước được.

There was a sudden thunderclap, and then heavy rain started pouring down.

Có một **tiếng sấm** bất ngờ, rồi mưa to bắt đầu trút xuống.

He appeared at the door like a thunderclap, shocking everyone at the party.

Anh ấy xuất hiện trước cửa như một **tiếng sấm**, làm mọi người trong bữa tiệc bất ngờ.