"thrush" بـVietnamese
التعريف
'Chim sáo' là một loài chim nhỏ hay hót. Ngoài ra, 'tưa miệng' là bệnh nhiễm nấm ở miệng hoặc họng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nói về chim thì dùng 'chim sáo' ('một con chim sáo'), về bệnh thì dùng 'tưa miệng', không dùng số lượng.
أمثلة
I saw a thrush in the garden this morning.
Sáng nay tôi nhìn thấy một con **chim sáo** trong vườn.
Babies sometimes get thrush in their mouths.
Trẻ sơ sinh đôi khi bị **tưa miệng**.
The doctor said I have thrush and gave me medicine.
Bác sĩ bảo tôi bị **tưa miệng** và đã cho thuốc.
Thrush are easy to spot by their spotted chests and sweet songs.
**Chim sáo** dễ nhận ra nhờ ngực có đốm và tiếng hót ngọt ngào.
If you have a sore mouth and white patches, it could be thrush.
Nếu miệng bị đau và có mảng trắng, có thể đó là **tưa miệng**.
After antibiotics, some people develop thrush as a side effect.
Sau khi dùng kháng sinh, một số người bị **tưa miệng** như một tác dụng phụ.