اكتب أي كلمة!

"thrums" بـVietnamese

rung nhẹngân vang thấp

التعريف

Tạo ra âm thanh rung nhẹ, đều đều, thường là âm thấp, hoặc dùng ngón tay gảy nhẹ tạo ra âm thanh đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn miêu tả hoặc văn học; 'hum' hay 'buzz' thường được dùng trong hội thoại hàng ngày. Dùng cho âm nhạc, máy móc, tiếng thành phố, v.v.

أمثلة

The engine thrums quietly as we drive.

Động cơ **rung nhẹ** khi chúng tôi lái xe.

Her fingers thrum on the table while she waits.

Cô ấy **gõ nhẹ** ngón tay lên bàn khi chờ đợi.

Music thrums from the speakers at the party.

Nhạc **ngân vang nhẹ** từ loa ở bữa tiệc.

The city thrums with life at night.

Thành phố **rung lên sức sống** vào ban đêm.

His guitar thrums softly in the background.

Đàn guitar của anh ấy **rung nhẹ** trong nền.

My heart thrums with excitement before the show.

Trước buổi diễn, tim tôi **rung lên vì hồi hộp**.