"throw off balance" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó mất cân bằng về thể chất hoặc bối rối, rối loạn tinh thần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Vừa dùng cho mất cân bằng thực sự, vừa ám chỉ sự rối trí, bối rối. Hay dùng với người hoặc sự việc làm cho ai đó bất ngờ.
أمثلة
The sudden noise threw me off balance.
Tiếng ồn đột ngột đó đã **làm tôi mất thăng bằng**.
Her quick question threw him off balance.
Câu hỏi nhanh của cô ấy đã **làm anh ấy bối rối**.
The boat rocked and threw us off balance.
Con thuyền lung lay khiến chúng tôi **mất thăng bằng**.
Losing my keys this morning threw me off balance for the whole day.
Mất chìa khóa sáng nay đã **làm tôi rối trí** cả ngày.
Her unexpected reaction really threw me off balance.
Phản ứng bất ngờ của cô ấy thực sự **làm tôi bối rối**.
The news about the company closing threw everyone off balance.
Tin công ty đóng cửa đã **làm mọi người rối trí**.