اكتب أي كلمة!

"throw light on" بـVietnamese

làm sáng tỏgiải thích rõ

التعريف

Khi cung cấp thêm thông tin hoặc giải thích để ai đó dễ hiểu hơn về một vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hay các báo cáo để giải thích hoặc làm rõ vấn đề. Đồng nghĩa với 'làm rõ', 'giải thích rõ'.

أمثلة

Can you throw light on this problem for me?

Bạn có thể **làm sáng tỏ** vấn đề này cho tôi không?

The new evidence throws light on how the accident happened.

Bằng chứng mới **làm sáng tỏ** cách vụ tai nạn xảy ra.

This article throws light on the benefits of healthy eating.

Bài báo này **làm sáng tỏ** lợi ích của ăn uống lành mạnh.

Hopefully, her explanation will throw light on the confusion.

Hy vọng lời giải thích của cô ấy sẽ **làm sáng tỏ** sự nhầm lẫn này.

A good teacher knows how to throw light on difficult subjects.

Một giáo viên giỏi biết cách **làm sáng tỏ** những chủ đề khó.

The interview helped throw light on his reasons for leaving the job.

Cuộc phỏng vấn đã giúp **làm sáng tỏ** lý do anh ấy nghỉ việc.