"throw for a loop" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó làm ai đó bất ngờ đến mức hoang mang hoặc rối trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự bất ngờ lớn, không phải những điều nhỏ nhặt.
أمثلة
The news really threw me for a loop.
Tin tức đó thực sự **làm tôi choáng váng**.
Her sudden decision threw everyone for a loop.
Quyết định đột ngột của cô ấy **làm tất cả mọi người choáng váng**.
It threw me for a loop when I saw the test results.
Khi nhìn thấy kết quả bài kiểm tra, tôi thật sự **bị choáng váng**.
I thought I was prepared, but the interview question threw me for a loop.
Tôi tưởng mình đã chuẩn bị kỹ, nhưng câu hỏi phỏng vấn đó **làm tôi bối rối hẳn**.
Getting lost in a new city really threw us for a loop.
Bị lạc ở thành phố mới thực sự **làm chúng tôi rối trí**.
He usually arrives on time, so his lateness threw me for a loop.
Anh ấy thường đến đúng giờ, nên việc anh ấy đến muộn **làm tôi rất bất ngờ**.