"throw back" بـVietnamese
التعريف
Ném một vật về lại chỗ cũ, từ chối hoặc loại bỏ điều gì đó, hoặc làm ai đó nhớ về quá khứ với cảm giác hoài niệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng thân mật khi nói về ném vật gì lại, Phổ biến trong thể thao và câu cá. Dùng bóng gió để từ chối hoặc gợi nhắc quá khứ (như 'throw me back to...'). Không giống 'throwback' (danh từ).
أمثلة
Please throw back the ball to me.
Làm ơn **ném lại** quả bóng cho tôi.
If you don't like the fish, you can throw back the small ones.
Nếu bạn không thích cá, bạn có thể **trả lại** những con nhỏ.
The teacher threw back my suggestion.
Cô giáo đã **bác bỏ** đề xuất của tôi.
That song really throws me back to my high school days.
Bài hát đó thật sự **làm tôi nhớ lại** những ngày cấp ba.
He threw back his head and laughed loudly.
Anh ấy **ngửa đầu ra sau** và cười lớn.
Some old movies just throw you back to another era.
Một số bộ phim cũ thật sự có thể **đưa bạn trở lại** một thời kỳ khác.