اكتب أي كلمة!

"throttles" بـVietnamese

bướm gabóp cổ

التعريف

Bướm ga là bộ phận điều khiển công suất động cơ, cũng có thể chỉ việc giới hạn tốc độ hoặc hành động bóp cổ ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Danh từ thường dùng cho cần điều khiển động cơ. Động từ thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi dùng trong công nghệ (“điện thoại throttles dữ liệu”).

أمثلة

The pilots pushed their throttles forward to increase speed.

Các phi công đẩy **bướm ga** về phía trước để tăng tốc.

He throttles the engine when going uphill.

Anh ấy **tăng bướm ga** khi lên dốc.

Some motorcycles have two throttles for different controls.

Một số xe máy có hai **bướm ga** để điều khiển khác nhau.

If your phone throttles your data, your internet will get much slower.

Nếu điện thoại của bạn **throttle** dữ liệu, internet sẽ chậm hơn nhiều.

She throttles back whenever she hears a strange noise from the car.

Cô ấy **giảm bướm ga** mỗi khi nghe tiếng lạ từ xe.

When he gets angry, it feels like he throttles his words before saying them.

Khi anh ấy tức giận, cảm giác như anh **kiềm chế** lời nói trước khi buột miệng.