"throttle down" بـVietnamese
التعريف
Giảm công suất hoặc tốc độ của động cơ, máy móc; cũng dùng để ám chỉ làm chậm lại một hoạt động nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như máy móc, ô tô, hàng không. Đôi khi dùng bóng nghĩa cho các hoạt động khác.
أمثلة
The pilot needs to throttle down before landing.
Trước khi hạ cánh, phi công cần **giảm ga**.
You should throttle down the engine when you see a red light.
Khi thấy đèn đỏ, bạn nên **giảm ga** động cơ.
The mechanic asked him to throttle down during the test.
Thợ máy bảo anh ấy **giảm tốc độ** trong lúc thử.
When we entered the harbor, the captain told the crew to throttle down slowly.
Khi tàu vào cảng, thuyền trưởng bảo thủy thủ đoàn **giảm ga** từ từ.
As the project deadline got extended, we decided to throttle down and focus on quality.
Khi thời hạn dự án được kéo dài, chúng tôi quyết định **giảm tốc độ** và tập trung vào chất lượng.
The car was going too fast, so I had to throttle down quickly on the highway.
Xe chạy quá nhanh nên tôi phải **giảm ga** gấp trên đường cao tốc.