اكتب أي كلمة!

"thrive on" بـVietnamese

phát triển mạnh nhờthấy hứng khởi vì

التعريف

Cảm thấy vui, thành công hoặc phát triển nhờ một hoàn cảnh hoặc thử thách nào đó, thường là khi có áp lực hoặc sự bận rộn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người, nhấn mạnh việc càng gặp áp lực càng giỏi hơn, ví dụ: 'thrive on stress'. Không dùng để chỉ sự phát triển của cây hoặc động vật.

أمثلة

She thrives on working in a fast-paced office.

Cô ấy **phát triển mạnh nhờ** làm việc trong văn phòng nhịp độ cao.

Some plants thrive in the sunlight, but people can thrive on excitement.

Một số cây **phát triển mạnh** dưới ánh nắng, còn con người thì **thấy hứng khởi vì** sự phấn khích.

Kids often thrive on encouragement from their parents.

Trẻ thường **phát triển mạnh nhờ** được cha mẹ khích lệ.

Honestly, I thrive on a bit of competition—it keeps me sharp.

Thật ra, tôi **thấy hứng khởi vì** một chút cạnh tranh—nó giúp tôi sắc bén hơn.

Some people thrive on chaos, but I prefer routine.

Một số người **thấy hứng khởi vì** sự hỗn loạn, còn tôi thích sự đều đặn.

He seems to thrive on stress, while it exhausts everyone else.

Có vẻ anh ấy **phát triển mạnh nhờ** căng thẳng, còn người khác thì thấy mệt.