"thrills" بـVietnamese
التعريف
Cảm xúc mạnh mẽ, phấn khích hay hồi hộp thường xuất hiện khi khám phá điều mới, phiêu lưu hoặc trải nghiệm mạo hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thrills' thường đi kèm với các động từ như 'tìm kiếm', 'nhận được' hoặc 'mang lại'. Thường mang cảm xúc tích cực, nhưng đôi khi pha chút sợ hãi. Đừng nhầm với 'chills' (cảm giác lạnh).
أمثلة
She loves the thrills of riding roller coasters.
Cô ấy rất thích **cảm giác mạnh** khi đi tàu lượn siêu tốc.
The spooky movie gave me thrills and chills.
Bộ phim kinh dị đó khiến tôi có cả **cảm giác mạnh** lẫn rùng mình.
Adventure parks are full of thrills for all ages.
Công viên phiêu lưu tràn ngập **cảm giác mạnh** cho mọi lứa tuổi.
He’s always chasing new thrills—skydiving today, scuba diving tomorrow.
Anh ấy luôn tìm kiếm **cảm giác mạnh** mới—hôm nay nhảy dù, ngày mai lặn biển.
Some people pay for cheap thrills like scary haunted houses.
Một số người trả tiền cho những **cảm giác mạnh** rẻ như nhà ma kinh dị.
When the concert started, the thrills in the crowd were unbelievable.
Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, **cảm giác mạnh** trong đám đông thật không thể tin được.