"thing" بـVietnamese
đồthứvật
التعريف
Từ dùng chung để chỉ một vật, ý tưởng hoặc tình huống khi không nói rõ hoặc không biết cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói, khi chưa biết hoặc không cần nói rõ tên vật hay ý tưởng. Thường làm từ thay thế.
أمثلة
Can you pass me that thing on the table?
Bạn có thể đưa cho tôi cái **đồ** trên bàn không?
She bought a new thing for her room.
Cô ấy đã mua một **đồ** mới cho phòng của mình.
I forgot my thing at home.
Tôi quên **đồ** của mình ở nhà rồi.
That party last night was a weird thing.
Bữa tiệc tối qua là một **thứ** kỳ lạ.
I don’t like to talk about personal things.
Tôi không thích nói về những **thứ** cá nhân.
What's the next thing we should do?
**Việc** tiếp theo chúng ta nên làm là gì?