اكتب أي كلمة!

"thespian" بـVietnamese

diễn viên sân khấu

التعريف

Người đóng kịch trên sân khấu, đặc biệt trong lĩnh vực sân khấu kịch. Đôi khi cũng dùng cho các việc liên quan đến nghệ thuật diễn xuất hoặc sân khấu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, không dùng thường ngày. Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực sân khấu hoặc khi nói về nghệ thuật kịch nói với sự kính trọng hoặc hài hước.

أمثلة

She is a talented thespian who loves performing in plays.

Cô ấy là một **diễn viên sân khấu** tài năng và rất thích diễn kịch.

The young thespian memorized all his lines for the school play.

**Diễn viên sân khấu** trẻ đã thuộc hết các câu thoại cho vở kịch ở trường.

Many famous thespians started their careers on stage.

Nhiều **diễn viên sân khấu** nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp từ sân khấu kịch.

As a lifelong thespian, he takes every role seriously no matter how big or small.

Là một **diễn viên sân khấu** cả đời, anh ấy luôn nghiêm túc với mọi vai diễn dù lớn hay nhỏ.

Last night, the local theater hosted a festival for aspiring thespians.

Tối qua, nhà hát địa phương tổ chức lễ hội cho các **diễn viên sân khấu** trẻ đầy triển vọng.

People sometimes joke that anyone who enjoys drama is a true thespian at heart.

Người ta đôi khi đùa rằng ai thích kịch nghệ đều là **diễn viên sân khấu** thực thụ trong lòng.