اكتب أي كلمة!

"theses" بـVietnamese

luận văn

التعريف

'Luận văn' là dạng số nhiều của 'luận văn', chỉ các bài viết nghiên cứu dài, thường để lấy bằng đại học hoặc sau đại học, hoặc các luận điểm chính trong bài viết hoặc tranh luận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu, chủ yếu nói về những bài luận dài của sinh viên. Đừng nhầm với 'these' (những cái này).

أمثلة

Many students wrote their theses last year.

Nhiều sinh viên đã viết **luận văn** của họ vào năm ngoái.

The library has a collection of master's theses.

Thư viện có một bộ sưu tập **luận văn** thạc sĩ.

Her theses cover topics in biology and chemistry.

Các **luận văn** của cô ấy đề cập đến các chủ đề về sinh học và hóa học.

I've read several fascinating theses on climate change.

Tôi đã đọc một số **luận văn** hấp dẫn về biến đổi khí hậu.

All the theses must be submitted by next Friday.

Tất cả các **luận văn** phải nộp trước thứ sáu tuần tới.

There's a lot of debate over some of those theses.

Có rất nhiều tranh luận về một số **luận văn** đó.