"theologian" بـVietnamese
التعريف
Nhà thần học là người nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng hoặc bản chất của Thượng đế một cách học thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nhà thần học' dùng chủ yếu trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo. Có thể nói 'nhà thần học Kitô giáo', 'nhà thần học Hồi giáo' tuỳ vào chuyên ngành.
أمثلة
The theologian gave a lecture about different religions.
**Nhà thần học** đã thuyết giảng về các tôn giáo khác nhau.
A theologian studies religious texts very carefully.
Một **nhà thần học** nghiên cứu các văn bản tôn giáo rất kỹ lưỡng.
My uncle is a theologian at the university.
Chú của tôi là **nhà thần học** ở trường đại học.
Many famous theologians have debated the meaning of this text for centuries.
Nhiều **nhà thần học** nổi tiếng đã tranh luận về ý nghĩa của đoạn văn này suốt nhiều thế kỷ.
You don’t have to be a theologian to appreciate the beauty of this church.
Bạn không cần phải là **nhà thần học** để cảm nhận vẻ đẹp của nhà thờ này.
He's more of a theologian than a priest these days—he spends most of his time researching.
Ngày nay, anh ấy là một **nhà thần học** hơn là một linh mục—anh ấy dành phần lớn thời gian để nghiên cứu.