اكتب أي كلمة!

"the whole kit and caboodle" بـVietnamese

tất cả mọi thứtoàn bộ

التعريف

Cụm từ này mang nghĩa là ‘mọi thứ’ hoặc ‘toàn bộ’, thường dùng để chỉ tất cả các phần, đồ vật hoặc người trong một nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong tình huống giao tiếp thoải mái, bạn bè. Các từ tương đương: 'the whole lot', 'everything', 'the whole shebang'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

She sold the whole kit and caboodle at the garage sale.

Cô ấy đã bán **tất cả mọi thứ** trong buổi bán đồ cũ.

I brought the whole kit and caboodle for the trip.

Tôi mang theo **toàn bộ** cho chuyến đi.

They lost the whole kit and caboodle in the storm.

Họ đã mất **tất cả mọi thứ** trong trận bão.

When he moved out, he took the whole kit and caboodle with him.

Khi anh ấy chuyển đi, anh ấy đã mang theo **tất cả mọi thứ**.

You don't need to buy the whole kit and caboodle—just the basics will do.

Bạn không cần mua **tất cả mọi thứ**—chỉ cần những thứ cơ bản là đủ.

We spent all weekend cleaning out the whole kit and caboodle from the attic.

Chúng tôi đã dọn dẹp **tất cả mọi thứ** trên gác mái suốt cuối tuần.