"the tip of the iceberg" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để chỉ những gì bạn thấy chỉ là một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn mà phần lớn còn ẩn giấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với mẫu câu 'Chỉ là phần nổi của tảng băng', hàm ý còn rất nhiều phức tạp tiềm ẩn phía sau.
أمثلة
What we saw in the report is only the tip of the iceberg.
Những gì chúng ta thấy trong báo cáo chỉ là **phần nổi của tảng băng**.
The problems we noticed are just the tip of the iceberg.
Các vấn đề chúng ta nhận thấy chỉ là **bề nổi của vấn đề**.
Her story is just the tip of the iceberg; there's much more to learn.
Câu chuyện của cô ấy chỉ là **phần nổi của tảng băng**; còn nhiều điều để tìm hiểu thêm.
Trust me, that accounting mistake is just the tip of the iceberg—the company has much deeper issues.
Tin tôi đi, sai sót kế toán chỉ là **phần nổi của tảng băng** thôi—công ty còn có nhiều vấn đề sâu xa hơn.
People think the traffic is bad, but that's only the tip of the iceberg—the real issue is the city’s lack of public transport.
Ai cũng nghĩ giao thông tệ, nhưng đó chỉ là **phần nổi của tảng băng**—vấn đề lớn thực sự là thiếu phương tiện công cộng.
If you think the emails are annoying, wait until you see their calls—that’s truly the tip of the iceberg!
Nếu bạn thấy email phiền thì chờ đến khi thấy cuộc gọi của họ đi—đó mới thực sự là **phần nổi của tảng băng**!