اكتب أي كلمة!

"the third degree" بـVietnamese

tra khảo (hỏi cung gắt gao)hỏi dồn dập

التعريف

Hỏi ai đó rất nhiều câu hỏi dồn dập và kiên trì để lấy thông tin, đôi khi dùng để nói đùa khi bị hỏi quá nhiều.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu trong tình huống thân mật, đôi khi mang tính hài hước. Thường dùng khi ai đó bị hỏi quá nhiều, ví dụ sau khi đi chơi hoặc đi làm về muộn.

أمثلة

My parents gave me the third degree when I got home late.

Khi tôi về nhà muộn, bố mẹ tôi đã **tra khảo** tôi đủ điều.

She gave her boyfriend the third degree about his new friend.

Cô ấy **tra khảo** bạn trai về người bạn mới của anh ấy.

Whenever I make a mistake at work, my boss gives me the third degree.

Mỗi khi tôi mắc lỗi ở chỗ làm, sếp lại **hỏi cung gắt gao** tôi.

You don't have to give me the third degree, I already told you everything!

Bạn không cần **tra khảo** tôi đâu, tôi đã kể hết rồi!

They gave the suspect the third degree all night, but he didn’t confess.

Họ **tra khảo** nghi phạm cả đêm nhưng anh ấy vẫn không thú nhận.

My friends gave me the third degree about my new job—so many questions!

Bạn bè đã **tra khảo** tôi về công việc mới—hỏi quá trời câu!