اكتب أي كلمة!

"the school of hard knocks" بـVietnamese

trường đời

التعريف

Diễn tả việc học được bài học thông qua những khó khăn, thử thách của cuộc sống chứ không phải ở trường lớp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Trường đời' dùng thân mật hoặc đùa, nhấn mạnh kinh nghiệm thực tiễn hơn là học vấn chính thức. Có thể dùng với 'tốt nghiệp trường đời', 'bài học trường đời'.

أمثلة

He learned business skills at the school of hard knocks.

Anh ấy học kỹ năng kinh doanh ở **trường đời**.

Life in the streets was the school of hard knocks for her.

Cuộc sống ngoài đường phố là **trường đời** của cô ấy.

Many lessons come from the school of hard knocks.

Nhiều bài học đến từ **trường đời**.

I never went to college, but I graduated from the school of hard knocks.

Tôi chưa từng học đại học, nhưng tôi đã 'tốt nghiệp' **trường đời**.

You learn a lot at the school of hard knocks—sometimes the hard way.

Bạn sẽ học được rất nhiều ở **trường đời**—đôi lúc theo cách khó khăn.

His resume says 'the university of life,' but really it’s the school of hard knocks.

Trong hồ sơ, anh ấy ghi 'đại học cuộc đời,' nhưng thật ra chính là **trường đời**.