اكتب أي كلمة!

"the measles" بـVietnamese

bệnh sởi

التعريف

Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, thường gặp ở trẻ em, với biểu hiện sốt cao và phát ban đỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'bệnh sởi' chỉ dùng cho bệnh, không dùng cho vi-rút. Luôn nói cả cụm, không rút ngắn.

أمثلة

My brother had the measles last year.

Anh trai tôi đã mắc **bệnh sởi** năm ngoái.

Children are often vaccinated against the measles.

Trẻ em thường được tiêm phòng **bệnh sởi**.

The measles causes a red rash and high fever.

**Bệnh sởi** gây phát ban đỏ và sốt cao.

There was a small outbreak of the measles at my niece's school.

Ở trường của cháu gái tôi đã có một đợt bùng phát nhỏ **bệnh sởi**.

I'm glad I got vaccinated—I never had to deal with the measles.

Tôi mừng là mình đã được tiêm phòng—không bao giờ phải chịu đựng **bệnh sởi**.

Back in the day, almost every kid caught the measles at some point.

Ngày xưa, hầu như đứa trẻ nào cũng từng mắc **bệnh sởi** ít nhất một lần.